Bản dịch của từ 邯郸道 trong tiếng Việt
邯郸道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
邯郸道 (Danh từ)
【hán dān dào】
01
Chỉ con đường mơ hồ, không rõ ràng, ví von cho lối đi ảo tưởng, không thực tế.
比喻虚幻之路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邯郸道
hán
邯
dān
郸
dào
道
Các từ liên quan
邯淡
邯郸
邯郸伎
邯郸匍匐
邯郸学步
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 𨚠, 𣵷
- Hình thái radical:
- ⿰,甘,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
韓
唅
虷
䮧
椷
䎏
䨡
㟏
笒
嵅
筨
郛
郿
䢸
鄹
陼
阢
阱
䧬
邽
鄓
䣌
障
㫗
返
诋
邶
㪯
𠘽
𠇨
沒
疔
纺
灻
尨
邯郸
邯山
邯郸市
邯郸县
邯郸学步
