Bản dịch của từ 邰封 trong tiếng Việt

邰封

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

邰封 (Cụm từ)

tái fēng
01

邰地,邰国领地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邰封

tái

fēng

Các từ liên quan

封一
封三
封事
封二
封人
邰
Bính âm:
【Tái】【ㄊㄞˊ】【THAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,台,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép