Bản dịch của từ 邱比特 trong tiếng Việt
邱比特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
邱比特 (Danh từ)
【qiū bǐ tè】
01
Cupid
希腊神话中的爱神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邱比特
qiū
邱
bǐ
比
tè
特
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
- Các biến thể:
- 丘, 邺, 𠀜, 𡊣, 𨚑, 𨚬, 𨛆
- Hình thái radical:
- ⿰,丘,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞦
𠀈
萩
媝
蓲
緧
鳅
秌
蝵
穐
秋
䲡
郎
陶
陱
邶
陑
邷
䣎
酃
郟
鄏
陽
隧
㳃
𠗁
汫
芺
李
苌
沏
快
圽
沠
㫕
玙
大邱
邱县
霍邱
新邱
邱吉尔
邱比特
大邱市
霍邱县
新邱区
