Bản dịch của từ 邳张 trong tiếng Việt
邳张
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
邳张 (Cụm từ)
【pī zhāng】
01
盛大张设。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邳张
pī
邳
zhāng
张
Các từ liên quan
邳桥
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【Pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 岯, 妚, 𨛧, 𨚀, 𨚸
- Hình thái radical:
- ⿰,丕,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伓
磇
伾
魾
炋
㔻
砒
鈚
被
妚
霹
憵
邪
䣛
䧨
隓
都
隯
鄻
䣜
陽
鄜
陝
郿
汪
刬
杦
帎
囧
呇
亩
杜
㩿
㧋
彸
戒
邳州
邳县
邳州市
