Bản dịch của từ 邴邴 trong tiếng Việt

邴邴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

邴邴 (Tính từ)

bíng bǐng
01

Thoải mái, vui vẻ, thư thái, tâm trạng dễ chịu và vui mừng.

舒畅而喜悦的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邴邴

bǐng

Các từ liên quan

邴生
邴管
邴郑
邴魏
邴
Bính âm:
【Bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Hình thái radical:
⿰,丙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép