ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
邴邴
Bảng phân tích âm vị 邴
Bǐng
Thoải mái, vui vẻ, thư thái, tâm trạng dễ chịu và vui mừng.
舒畅而喜悦的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bǐng
邴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép