Bản dịch của từ 邴郑 trong tiếng Việt

邴郑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

邴郑 (Danh từ)

bǐng zhèng
01

Chỉ hai học giả nổi tiếng thời Đông Hán là邴原郑玄, đều là người Bắc Hải, cuối đời về quê giảng dạy, thu hút nhiều học trò.

东汉学者邴原和郑玄的并称。邴郑皆北海郡人。晩年归里讲学,门徒数百千人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邴郑

bǐng

zhèng

Các từ liên quan

邴生
邴管
邴邴
邴魏
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
邴
Bính âm:
【Bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Hình thái radical:
⿰,丙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép