Bản dịch của từ 邴魏 trong tiếng Việt

邴魏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

邴魏 (Danh từ)

bǐng wèi
01

Chỉ hai vị tể tướng nổi tiếng thời Hán là邴吉魏相, được xem là biểu tượng của sự tài giỏi và danh tiếng tốt đẹp.

汉相邴吉和魏相的并称。邴魏相善,且皆有令誉于当时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邴魏

bǐng

wèi

Các từ liên quan

邴生
邴管
邴邴
邴郑
魏丙
魏两
魏伯阳
魏党
魏公子
邴
Bính âm:
【Bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Hình thái radical:
⿰,丙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép