Bản dịch của từ 邵伯 trong tiếng Việt

邵伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

邵伯 (Danh từ)

shào bó
01

召公召伯周代诸侯或卿大夫的封号):周召公奭因封地在召故称召公或召伯又作邵公邵伯)。

周召公奭。因封地在召,故称召公或召伯,又作邵公﹑邵伯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邵伯

shào

Các từ liên quan

邵伯树
邵伯讼棠
邵侯
邵侯瓜
邵公纸
伯主
伯乐
邵
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,召,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép