Bản dịch của từ 邵公纸 trong tiếng Việt

邵公纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

邵公纸 (Danh từ)

shào gōng zhǐ
01

Loại giấy nổi tiếng thời Tống do họe (Thiệu) sản xuất; gọi tắt là 'giấy邵公' — giấy truyền thống, thường dùng trong thư pháp, in ấn cổ.

宋代所造的名纸。为邵氏所造,故名邵公纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邵公纸

shào

gōng

zhǐ

Các từ liên quan

邵伯
邵伯树
邵伯讼棠
邵侯
邵侯瓜
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
邵
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,召,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép