Bản dịch của từ 邵平园 trong tiếng Việt
邵平园
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
邵平园 (Thành ngữ)
【shào píng yuán】
01
Tên điển cố: vườn dưa/vườn quả do người họ 邵 (邵平) thời Tần ở phía đông Trường An (cổng Thanh Môn) trồng; về sau dùng để than thở về cảnh quê cũ đổi thay.
秦遗老邵平在长安城东青门种植的瓜园。后常用为感叹故园变迁的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邵平园
shào
邵
píng
平
yuán
园
Các từ liên quan
邵伯
邵伯树
邵伯讼棠
邵侯
邵侯瓜
平一
平一公
平三套
平上帻
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
- Các biến thể:
- 召
- Hình thái radical:
- ⿰,召,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燿
潲
绍
睄
袑
綤
少
卲
䏴
哨
劭
召
陭
䧂
䧓
隅
隃
郦
陱
隕
䧢
邧
邸
鄫
𠇜
纶
㧏
忮
矣
冶
𠇝
𠂰
纼
壱
抄
希
邵阳
邵族
邵雍
邵东
邵武
新邵
邵逸夫
邵阳市
邵伯湖
新邵县
