Bản dịch của từ 邷么儿 trong tiếng Việt

邷么儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇwathanh hỏi

邷么儿 (Danh từ)

wǎ mó er
01

Gặp gỡ

方言,具体解释不明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邷么儿

me

ér

邷
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【NGÕA】
Hình thái radical:
⿰瓦⻏
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép