Bản dịch của từ 邸宅 trong tiếng Việt

邸宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

邸宅 (Danh từ)

dǐ zhái
01

Phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ lớn)

第宅;府第

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邸宅

zhái

邸
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𨚏, 𨚎, 䣌
Hình thái radical:
⿰,氐,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép