Bản dịch của từ 邸店 trong tiếng Việt

邸店

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

邸店 (Danh từ)

dǐ diàn
01

Địa điểm thời cổ vừa là kho hàng, vừa là cửa hàng và kiêm làm nơi trọ (nhà kho-tiệm-khách).

古代兼具货栈商店客舍性质的处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邸店

diàn

邸
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𨚏, 𨚎, 䣌
Hình thái radical:
⿰,氐,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép