Bản dịch của từ 邹城市 trong tiếng Việt
邹城市
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
邹城市 (Từ chỉ nơi chốn)
【zōu chéng shì】
01
Thành phố Tấu Thành
中国山东省济宁市下辖的一个市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹城市
zōu
邹
chéng
城
shì
市
Các từ liên quan
邹书
邹夹
邹子
邹子律
邹孟
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
- Các biến thể:
- 鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
- Hình thái radical:
- ⿰,刍,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掫
鯫
鄒
騶
緅
鄹
棸
齱
箃
菆
棷
驺
邙
䦹
邗
䧪
鄣
郻
郎
鄾
鄒
隃
阾
隟
汥
㑈
远
忡
芹
対
庋
坋
肗
𠚇
附
豆
邹衍
邹城
邹族
邹平
邹容
邹县
邹城市
邹韬奋
邹平县
