Bản dịch của từ 邹搜 trong tiếng Việt

邹搜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

邹搜 (Tính từ)

zōu sōu
01

Mô tả khuôn mặt xấu xí, kém duyên (mặt nhăn nheo, mất thẩm mỹ)

1.形容容貌难看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quá mức; thái quá (cường điệu, vượt quá chừng mực)

2.犹言过分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹搜

zōu

sōu

Các từ liên quan

邹书
邹城市
邹夹
邹子
邹子律
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
邹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
Các biến thể:
鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
Hình thái radical:
⿰,刍,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép