Bản dịch của từ 邹族 trong tiếng Việt

邹族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

邹族 (Danh từ)

zōu zú
01

Tộc người Tsou

台湾少数民族的一支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹族

zōu

邹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
Các biến thể:
鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
Hình thái radical:
⿰,刍,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép