Bản dịch của từ 邹氏律 trong tiếng Việt
邹氏律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
邹氏律 (Danh từ)
【zōu shì lǜ】
01
Tên gọi (dạng biến thể) của '邹律' — một họ/thuật ngữ lịch sử/thuật luật liên quan đến người họ 邹 hoặc một bộ luật/điều lệ mang tên đó; thường là danh từ riêng/thuật ngữ chuyên ngành
同“邹律”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹氏律
zōu
邹
shì
氏
lǜ
律
Các từ liên quan
邹书
邹城市
邹夹
邹子
邹子律
氏号
氏姓
氏族
氏胄
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
- Các biến thể:
- 鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
- Hình thái radical:
- ⿰,刍,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掫
鯫
鄒
騶
緅
鄹
棸
齱
箃
菆
棷
驺
邙
䦹
邗
䧪
鄣
郻
郎
鄾
鄒
隃
阾
隟
汥
㑈
远
忡
芹
対
庋
坋
肗
𠚇
附
豆
邹衍
邹城
邹族
邹平
邹容
邹县
邹城市
邹韬奋
邹平县
