Bản dịch của từ 邹衍谈天 trong tiếng Việt

邹衍谈天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

邹衍谈天 (Tính từ)

zōu yǎn tán tiān
01

Tài nói chuyện; biện luận sắc sảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹衍谈天

zōu

yǎn

tán

tiān

Các từ liên quan

邹书
邹城市
邹夹
邹子
邹子律
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
天一
天一阁
天丁
天上人间
邹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
Các biến thể:
鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
Hình thái radical:
⿰,刍,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép