Bản dịch của từ 邹鲁遗风 trong tiếng Việt
邹鲁遗风
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
邹鲁遗风 (Tính từ)
【zōu lǔ yí fēng】
01
Di phong Khổng Mạnh, chỉ phong tục Nho gia do Khổng Tử và Mạnh Tử để lại
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹鲁遗风
zōu
邹
lǔ
鲁
yí
遗
fēng
风
Các từ liên quan
邹书
邹城市
邹夹
邹子
邹子律
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
- Các biến thể:
- 鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
- Hình thái radical:
- ⿰,刍,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掫
鯫
鄒
騶
緅
鄹
棸
齱
箃
菆
棷
驺
邙
䦹
邗
䧪
鄣
郻
郎
鄾
鄒
隃
阾
隟
汥
㑈
远
忡
芹
対
庋
坋
肗
𠚇
附
豆
邹衍
邹城
邹族
邹平
邹容
邹县
邹城市
邹韬奋
邹平县
