Bản dịch của từ 邺中七子 trong tiếng Việt
邺中七子
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
邺中七子 (Cụm từ)
【yè zhōng qī zǐ】
01
即建安七子。东汉建安中的孔融﹑陈琳﹑王粲﹑徐干﹑阮瑀﹑应玚﹑刘桢以文学齐名,同居邺中,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邺中七子
yè
邺
zhōng
中
qī
七
zi
子
Các từ liên quan
邺下才
邺京
中丁
中上
中下
中不溜
中专
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 邱, 鄴
- Hình thái radical:
- ⿰,业,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤳
㙪
䤶
㱉
㖶
䳖
爗
鵺
抴
䥟
曄
焆
陼
䣆
邬
阿
鄾
陪
郯
䧊
陝
䧚
䢸
隳
邑
㐘
竌
汨
𠇬
沑
纻
岚
饭
庐
佖
𠅈
建邺
建邺区
