Bản dịch của từ 邺台瓦 trong tiếng Việt
邺台瓦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
邺台瓦 (Danh từ)
【yè tái wǎ】
01
Mảnh ngói (mái) từ Cảo Ngụy kinh thành Yế Đô, loại ngói đồng nhã (dùng làm nghiên mực) nổi tiếng thời Tam Quốc
曹魏邺都铜雀台上的盖瓦,用以制砚,为名品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邺台瓦
yè
邺
tái
台
wǎ
瓦
Các từ liên quan
邺下才
邺中七子
邺京
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 邱, 鄴
- Hình thái radical:
- ⿰,业,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤳
㙪
䤶
㱉
㖶
䳖
爗
鵺
抴
䥟
曄
焆
陼
䣆
邬
阿
鄾
陪
郯
䧊
陝
䧚
䢸
隳
邑
㐘
竌
汨
𠇬
沑
纻
岚
饭
庐
佖
𠅈
建邺
建邺区
