Bản dịch của từ 邺架之藏 trong tiếng Việt

邺架之藏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

邺架之藏 (Tính từ)

yè jià zhī cáng
01

Thư viện nhà Yên; nơi lưu trữ sách quý; Ngọc ẩn của Yết Giáp

这是指一种珍贵的宝藏或秘密,通常与历史或文化相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邺架之藏

jià

zhī

cáng

Các từ liên quan

邺下才
邺中七子
邺京
架不住
架儿
架势
架子
架子工
之个
之乎者也
之任
之前
藏书
藏伏
邺
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
邱, 鄴
Hình thái radical:
⿰,业,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép