Bản dịch của từ 邻和 trong tiếng Việt

邻和

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻和 (Động từ)

lín hé
01

Hòa thuận với láng giềng (quốc gia hoặc hàng xóm); kết thân, giữ quan hệ tốt với bên cạnh

谓邻国或邻居相和好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻和

lín

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
和一
和上
和丘
和丸
和义
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép