Bản dịch của từ 邻境 trong tiếng Việt

邻境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻境 (Danh từ)

lín jìng
01

Vùng giáp ranh; khu vực hai địa phương tiếp giáp nhau (Hán Việt: lân-cảnh, 'lân' = láng giềng, 'cảnh' = vùng)

1.地域相接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng lân cận; khu vực liền kề (gần kề biên giới hoặc vùng xung quanh)

2.邻近的地域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻境

lín

jìng

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
境会
境况
境土
境地
境域
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép