Bản dịch của từ 邻女窥墙 trong tiếng Việt
邻女窥墙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
邻女窥墙 (Thành ngữ)
【lín nǚ kuī qiáng】
01
Chuyện một cô gái hàng xóm thầm thương trộm nhớ: thường trèo tường nhìn theo chàng trai nhưng chàng không đáp lại; chỉ dùng để hình dung lòng say mê, thầm mến (thường của nữ với nam).
战国时宋玉邻家有美女倾心于他,三年间常爬上墙头偷窥,但宋玉从未动心。后形容女子对男子的倾慕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻女窥墙
lín
邻
nǚ
女
kuī
窥
qiáng
墙
Các từ liên quan
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
- Hình thái radical:
- ⿰,令,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隣
磷
㝝
林
斴
玪
遴
璘
鄰
潾
翷
崊
隃
阮
陑
鄸
陬
陞
䧌
䣅
除
䣕
隵
䣝
岜
𠖼
忦
弝
㚮
邯
㚩
沥
𠇜
㘬
鸡
否
邻居
相邻
邻里
睦邻
邻座
邻近
毗邻
邻国
邻邦
邻家
