Bản dịch của từ 邻宝 trong tiếng Việt

邻宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻宝 (Danh từ)

lín bǎo
01

Bạn hữu láng giềng; vật/quý giá của quốc gia trong quan hệ hữu nghị với nước láng giềng (nói đến việc thân thiện với các nước láng giềng)

《左传.隐公六年》:“亲仁善邻,国之宝也。”后因以“邻宝”谓与邻国友好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻宝

lín

bǎo

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
宝业
宝中铁路
宝书
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép