Bản dịch của từ 邻畺 trong tiếng Việt

邻畺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻畺 (Danh từ)

lín jiāng
01

Vùng biên cương, miền biên giới (cổ/thuộc địa) — Hán Việt: lân khoảnh/giang; chỉ vùng rìa, đất biên

边疆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻畺

lín

jiāng

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép