Bản dịch của từ 邻笛 trong tiếng Việt
邻笛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
邻笛 (Danh từ)
【lín dí】
01
Một chữ Hán cổ (cùng dạng: 邻篴), tên gọi ít dùng — thường là thuật ngữ văn viết lịch sử; không phải từ thông dụng
1.亦作“邻篴”。
Ví dụ
02
Tiếng sáo (ở nhà hàng xóm) gợi nỗi nhớ, thương tiếc quá khứ; biểu tượng âm thanh khơi dậy hoài niệm
2.篴,同“笛”。晋向秀《思旧赋》序:“余与嵇康﹑吕安居止接近;其人并有不羁之才,然嵇志远而疏,吕心旷而放。其后各以事见法……余逝将西迈,经其旧庐,于时日薄虞渊,寒冰凄然,邻人有吹笛者,发声寥亮追思曩昔游宴之好,感音而叹,故作赋云。”后世即用“邻笛”作为伤逝怀旧的典实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻笛
lín
邻
dí
笛
Các từ liên quan
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
笛卡儿坐标
笛子
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
- Hình thái radical:
- ⿰,令,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隣
磷
㝝
林
斴
玪
遴
璘
鄰
潾
翷
崊
隃
阮
陑
鄸
陬
陞
䧌
䣅
除
䣕
隵
䣝
岜
𠖼
忦
弝
㚮
邯
㚩
沥
𠇜
㘬
鸡
否
邻居
相邻
邻里
睦邻
邻座
邻近
毗邻
邻国
邻邦
邻家
