Bản dịch của từ 邻老 trong tiếng Việt

邻老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻老 (Danh từ)

lín lǎo
01

Cách gọi tôn kính dành cho người cao tuổi sống cạnh nhà (ông/bà hàng xóm); tương đương “ông/bà láng giềng” nhưng mang sắc thái kính trọng.

对邻居老年人的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻老

lín

lǎo

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
老一辈
老丈
老丈人
老三届
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép