Bản dịch của từ 邻舍笛 trong tiếng Việt

邻舍笛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻舍笛 (Danh từ)

lín shè dí
01

Cùng nghĩa với “邻笛” — tên gọi cổ hoặc biến thể của một loại sáo/còi dùng trong làng xóm; nói chung chỉ cây sáo/ống thổi truyền thống (từ cổ, ít dùng)

同“邻笛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻舍笛

lín

shè

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
笛卡儿坐标
笛子
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép