Bản dịch của từ 邻虚 trong tiếng Việt

邻虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

邻虚 (Danh từ)

lín xū
01

Phật giáo: vật chất rất vi tế, gần như hư vô (vật chất tinh vi, khó nhận biết). Hán-Việt: lân hư.

佛教语。极细微的物质,近于虚无。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻虚

lín

Các từ liên quan

邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
邻
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
Hình thái radical:
⿰,令,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép