Bản dịch của từ 邾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

(Danh từ)

Zhū
01

Chu (tên cũ của nước Trâu, thời Chu ở Trung Quốc); chu

周朝邹国本来叫邾

Ví dụ
02

Họ Chu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

邾
Bính âm:
【Zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Hình thái radical:
⿰,朱,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép