Bản dịch của từ 郁久闾 trong tiếng Việt

郁久闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁久闾 (Danh từ)

yù jiǔ lǘ
01

Họ người của bộ tộc Nhuyễn Nhiên (柔然) thời cổ; tên họ cổ trong lịch sử Bắc Ngụy (ví dụ: 郁久闾氏)

古柔然族姓。北魏柔然族有郁久闾是发。见《周书.窦炽传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁久闾

jiǔ

Các từ liên quan

郁丛丛
郁云
郁人
郁令
郁仪
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép