Bản dịch của từ 郁人 trong tiếng Việt

郁人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁人 (Danh từ)

yù rén
01

Danh xưng quan triều xưa (một chức quan cổ)

古官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁人

rén

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁令
郁仪
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép