Bản dịch của từ 郁伊 trong tiếng Việt
郁伊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁伊 (Động từ)
【yù yī】
01
U sầu, ủy mị; lòng buồn bực, oán ứ (cảm giác buồn bực, khó chịu vì phiền lòng)
1.忧愤郁结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bạo lực, mạnh mẽ; (cảm xúc hay đà) mãnh liệt như lửa (có thể hiểu theo thuật ngữ cổ thư “Yu Ku Li”)
2.犹酷烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tụ lại; tích tụ (tích góp, dồn lại thành đống)
3.积聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁伊
yù
郁
yī
伊
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
伊于胡底
伊人
伊优
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
