Bản dịch của từ 郁养强孰 trong tiếng Việt

郁养强孰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁养强孰 (Động từ)

yù yǎng qiáng shú
01

Dùng nhà kính hoặc nhân tạo thúc cho rau quả mau chín (nuôi trồng trong môi trường ấm để sớm thu hoạch)

谓用温室培育蔬菜,人工催使成熟。孰,同“熟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁养强孰

yǎng

qiáng

shú

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
养不大
养世
养中
养乏
养乐
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
孰与
孰何
孰化
孰察
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép