Bản dịch của từ 郁刃 trong tiếng Việt

郁刃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁刃 (Danh từ)

yù rèn
01

Một loại kiếm độc (đao kiếm có chất độc hoặc tên gọi của kiếm độc) — từ Hán Việt: (uất/ộc) + (nhận/nhọn lưỡi kiếm)

一种毒剑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁刃

rèn

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
刃具
刃器
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép