Bản dịch của từ 郁勃 trong tiếng Việt
郁勃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁勃 (Tính từ)
【yù bó】
01
Uất ức, bị dồn nén không thông (tâm trạng hoặc khí trong người bị ứ, nghẹn lại)
1.郁结壅塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mạnh mẽ, tràn đầy sinh khí; khí thế hừng hực (thường mô tả phong thái, tinh thần hoặc cảnh tượng sống động)
2.形容气势旺盛或充满生机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tươi tốt, phát triển um tùm; phồn thịnh (thường mô tả cây cỏ hoặc sức sống)
3.茂盛,繁盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mô tả trạng thái vòng vèo, cuộn xoay; phong thái khoẻ khoắn, dồi dào sức sống (thường dùng trong văn cổ/ Văn chương).
4.形容回旋貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁勃
yù
郁
bó
勃
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
勃兴
勃勃
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
