Bản dịch của từ 郁咿 trong tiếng Việt

郁咿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁咿 (Danh từ)

yù yī
01

古字或異體字注記(“亦作郁吚』”),非常用詞主要作為字形備註或古籍異寫出現

1.亦作“郁吚”。

Ví dụ
02

Tiếng chim hót; âm thanh kêu của chim (từ cổ/trong văn văn chương).

2.鸟鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁咿

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
咿呀
咿呖呜剌
咿呜
咿呦
咿咬
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép