Bản dịch của từ 郁垒 trong tiếng Việt
郁垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁垒 (Danh từ)
【yù lǜ】
01
Tên các vị thần trấn cửa (trong truyền thuyết/biên niên), thường xuất hiện trên tranh cửa hoặc miếu thờ; có khi chỉ hai vị thần trấn giữ cửa
1.门神名。清陈维崧《满江红.乙巳除夕立春》词:“郁垒欹斜头上帽,神荼脱落腰间杖。”一说为二神名。
Ví dụ
02
Từ cổ chỉ 桃符、春联(贴在门上的对联、年画类辟邪吉祥的条幅)
2.桃符﹑春联的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Núi cao, sườn núi dốc và hiểm trở (dáng vẻ cao nghiêm của núi)
3.山势高峻貌。参见“郁?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁垒
yù
郁
lěi
垒
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
