Bản dịch của từ 郁多罗僧 trong tiếng Việt

郁多罗僧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁多罗僧 (Danh từ)

yù duō luó sēng
01

Áo trên của tăng sĩ (y phục Phật giáo) — thường mặc khi tụng lễ, nghe pháp, thuyết giới (tương tự: y cổ truyền của nhà sư).

僧侣法衣中的上衣。礼诵﹑听讲﹑说戒时穿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁多罗僧

duō

luó

sēng

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép