Bản dịch của từ 郁夷 trong tiếng Việt
郁夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁夷 (Danh từ)
【yù yí】
01
Tên một loại sắt/đồ vật (cổ sách ghi là“郁铁”) — danh từ riêng/thuật ngữ cổ
1.亦作“郁铁”。
Ví dụ
02
Tên địa danh cổ (嵎夷) — chỉ một vùng/đồi núi hoặc đất đai trong cổ văn Trung Hoa; ít dùng, thuộc địa danh lịch sử trong kinh điển (《书》《禹贡》所见).
2.指嵎夷。《书.尧典》﹑《禹贡》作“嵎夷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁夷
yù
郁
yí
夷
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
