Bản dịch của từ 郁尊 trong tiếng Việt

郁尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁尊 (Danh từ)

yù zūn
01

Một loại đồ đựng rượu cổ dùng để盛郁盛香氣或鬯酒的酒器古代盛酒或供祭祀用的陶/金屬器皿

盛郁鬯酒的酒器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁尊

zūn

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép