Bản dịch của từ 郁岛 trong tiếng Việt
郁岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁岛 (Danh từ)
【yù dǎo】
01
Tên địa danh trong thần thoại Trung Quốc: một đảo/đỉnh núi thần kỳ (郁洲、郁岛),傳說能移動的仙山,出自《山海经》與郭璞注。
《太平御览》卷六九:“《山海经》曰:‘郁洲一曰都洲,在海中﹐’郭璞注曰:‘即东海郁洲山也。传此洲自仓梧徙来,上有南方物。’”今本《山海经.海内东经》文及郭璞注略异。后称郁洲山为“郁岛”,传说是能移动的仙山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁岛
yù
郁
dǎo
岛
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
