Bản dịch của từ 郁弥 trong tiếng Việt

郁弥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁弥 (Tính từ)

yù mí
01

(mùi, khí, sắc) nồng nàn, lan tràn mạnh mẽ; dày đặc bao phủ (ví dụ: hương thơm, hơi khí).

浓盛弥漫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁弥

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép