Bản dịch của từ 郁悦 trong tiếng Việt

郁悦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁悦 (Tính từ)

yù yuè
01

Mô tả cây cỏ/ sinh lực tươi tốt, tràn đầy sức sống (hữu sinh khí, phát triển mạnh)

形容生机蓬勃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁悦

yuè

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
悦义
悦乐
悦人
悦人耳目
悦伏
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép