Bản dịch của từ 郁抑 trong tiếng Việt

郁抑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁抑 (Tính từ)

yù yì
01

Ngăn cản, ức chế, làm cho bị kìm lại (thường chỉ hành động hoặc trạng thái làm suy giảm, chặn đứng)

1.阻遏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

U sầu, ủy mị và bị kìm nén; lòng buồn rầu, phiền muộn không thoát ra được (gần nghĩa với 'uất ức' và 'buồn nặng').

2.忧愤郁结;忧懑压抑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁抑

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép