Bản dịch của từ 郁摇 trong tiếng Việt

郁摇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁摇 (Tính từ)

yù yáo
01

Vui mừng, vẻ mặt vui vẻ; nét mặt rạng rỡ (mang sắc thái hân hoan)

1.喜悦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

U sầu, lo âu; vẻ lo nghĩ, phiền muộn (Hán-Việt: ức dao/ức diêu liên hệ tới 'u uẩn')

2.忧思貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁摇

yáo

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép