Bản dịch của từ 郁晦 trong tiếng Việt

郁晦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁晦 (Tính từ)

yù huì
01

U ám, âm u; tối nghĩa, không sáng rõ (cảm giác nặng nề, chán nản hoặc chữ nghĩa khó hiểu)

幽暗不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁晦

huì

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
晦伏
晦伪
晦僻
晦养
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép