Bản dịch của từ 郁朴 trong tiếng Việt

郁朴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁朴 (Danh từ)

yù piáo
01

本意指没有核的果实或未经加工的木料比喻没有教养粗俗或愚笨的人帶有貶義)。可聯想漢越音讀音與字義

本指没有内核的果实和未经加工的木料,借以比喻缺乏教养的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁朴

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
朴人
朴僿
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép